Lịch âm dương
Lịch tháng theo giờ Việt Nam (GMT+7): ngày âm, mùng Một, tiết khí. Chạm một ngày để xem âm lịch đầy đủ và can chi năm, tháng, ngày.
| Thứ HaiT2 | Thứ BaT3 | Thứ TưT4 | Thứ NămT5 | Thứ SáuT6 | Thứ BảyT7 | Chủ NhậtCN |
|---|---|---|---|---|---|---|
Số nhỏ là ngày âm; mùng Một in đậm kèm tên tháng âm; ngày có tiết khí ghi tên tiết. Ngày Chủ Nhật tô son.
24 tiết khí năm 2025
Thời điểm mặt trời đi qua từng mốc 15° hoàng đạo, đổi ra giờ Việt Nam (GMT+7). Tiết (Lập Xuân, Kinh Trập...) là mốc đổi tháng trong Tứ Trụ; khí (Vũ Thủy, Xuân Phân...) nằm giữa tháng.
| Tiết khí | Ngày | Giờ | Kinh độ mặt trời |
|---|---|---|---|
| tiết, đổi tháng Tứ Trụ | 05/01/2025 | 09:24 | 285° |
| khí | 20/01/2025 | 02:46 | 300° |
| tiết, đổi tháng Tứ Trụ | 03/02/2025 | 21:01 | 315° |
| khí | 18/02/2025 | 16:51 | 330° |
| tiết, đổi tháng Tứ Trụ | 05/03/2025 | 14:55 | 345° |
| khí | 20/03/2025 | 15:43 | 0° |
| tiết, đổi tháng Tứ Trụ | 04/04/2025 | 19:34 | 15° |
| khí | 20/04/2025 | 02:36 | 30° |
| tiết, đổi tháng Tứ Trụ | 05/05/2025 | 12:42 | 45° |
| khí | 21/05/2025 | 01:36 | 60° |
| tiết, đổi tháng Tứ Trụ | 05/06/2025 | 16:44 | 75° |
| khí | 21/06/2025 | 09:27 | 90° |
| tiết, đổi tháng Tứ Trụ | 07/07/2025 | 02:57 | 105° |
| khí | 22/07/2025 | 20:21 | 120° |
| tiết, đổi tháng Tứ Trụ | 07/08/2025 | 12:47 | 135° |
| khí | 23/08/2025 | 03:30 | 150° |
| tiết, đổi tháng Tứ Trụ | 07/09/2025 | 15:49 | 165° |
| khí | 23/09/2025 | 01:17 | 180° |
| tiết, đổi tháng Tứ Trụ | 08/10/2025 | 07:37 | 195° |
| khí | 23/10/2025 | 10:47 | 210° |
| tiết, đổi tháng Tứ Trụ | 07/11/2025 | 10:58 | 225° |
| khí | 22/11/2025 | 08:30 | 240° |
| tiết, đổi tháng Tứ Trụ | 07/12/2025 | 03:56 | 255° |
| khí | 21/12/2025 | 21:56 | 270° |